越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“huy động” (1)
huy động
英语
动mobilize
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
Financial resources need to be mobilized from various channels.
相关词“huy động” (1)
chi phí huy động vốn

英语
名financial expenses
短语“huy động” (4)
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
The government's policy is to mobilize all social resources for development.
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
Financial resources need to be mobilized from various channels.
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
